しつおん (shitsuon)
nounnhiệt độ phòng
katei kyōshi
noungia sư riêng
かていか
nounmôn học giáo dục gia đình
かていほうもん (kateihōmon)
nounthăm nhà
kazoku kōsei
nounthành phần gia đình
ieke ramen
nounmì ramen theo phong cách gia truyền
かけい
nounngân sách gia đình
かけいかんり
nounquản lý tài chính gia đình
かけいぼ (kakeibo)
nounsổ chi tiêu gia đình
かけいひ (kakei-hi)
nounchi phí sinh hoạt
katei
nounquy tắc gia đình