Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

宅地

takuchiÂm Hán-Việttrạch địa
đất xây dựng

この土地は宅地として売買されている。

Mảnh đất này đang được mua bán với tư cách là đất xây dựng.


Luật
chuyên ngành

Đất được dùng hoặc dự định dùng để xây dựng công trình, đặc biệt là nhà ở; là thuật ngữ pháp lý và bất động sản.

宅地建物取引業者は、宅地の重要事項を説明している。

Nhà kinh doanh giao dịch bất động sản đang giải thích các hạng mục quan trọng của khu đất xây dựng.

開発業者は宅地造成の許可を申請している。

Chủ đầu tư đang xin giấy phép san tạo và phát triển đất xây dựng.

宅地 không chỉ giới hạn ở đất có nhà ở sẵn; nó có thể là đất nhằm xây dựng công trình. Trong ngữ cảnh mua bán nhà đất, từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

宅地造成san tạo, phát triển đất xây dựng宅地建物取引業ngành kinh doanh giao dịch đất đai và nhà ở宅地として利用するsử dụng làm đất xây dựng宅地を分譲するphân lô và bán đất xây dựng

Từ đồng nghĩa

建築用地住宅地

Từ trái nghĩa

農地山林

Cụm từ liên quan

宅地造成等規制法cụm từ
luật quy định về san tạo đất xây dựng và các hoạt động liên quan
宅地建物取引士cụm từ
chuyên viên được cấp chứng chỉ giao dịch đất đai và nhà ở

Mẹo hay

Phân biệt với 住宅地

Hãy nhớ: 宅地 là “đất xây dựng” theo góc độ pháp lý; 住宅地 là “đất/khu dân cư”, tập trung cụ thể vào mục đích nhà ở.

Quy tắc vàng

Gặp trong bất động sản thì ưu tiên nghĩa pháp lý

Khi thấy 宅地 trong hợp đồng, quảng cáo đất, giấy phép hoặc kỳ thi 宅建, hãy hiểu là loại đất theo phân loại bất động sản, không chỉ là “mảnh đất cạnh nhà”.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật gồm 宅 (nhà ở, nơi cư trú) và 地 (đất). Ban đầu gợi nghĩa “đất của nhà ở”, sau trở thành thuật ngữ về đất xây dựng trong pháp luật và bất động sản.

Ghi chú sử dụng

Dùng 宅地 trong văn phong trang trọng, hồ sơ pháp lý, quy hoạch và bất động sản. Đừng đồng nhất hoàn toàn với 住宅地: 住宅地 nhấn mạnh khu đất/khu vực dành cho nhà ở, còn 宅地 là khái niệm pháp lý rộng hơn về đất xây dựng.

Phân tích từ

宅
nhà ở; nơi cư trú
root
+
地
đất; khu đất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.