Looking up...
この土地は宅地として売買されている。
Mảnh đất này đang được mua bán với tư cách là đất xây dựng.
Đất được dùng hoặc dự định dùng để xây dựng công trình, đặc biệt là nhà ở; là thuật ngữ pháp lý và bất động sản.
宅地建物取引業者は、宅地の重要事項を説明している。
Nhà kinh doanh giao dịch bất động sản đang giải thích các hạng mục quan trọng của khu đất xây dựng.
開発業者は宅地造成の許可を申請している。
Chủ đầu tư đang xin giấy phép san tạo và phát triển đất xây dựng.
宅地 không chỉ giới hạn ở đất có nhà ở sẵn; nó có thể là đất nhằm xây dựng công trình. Trong ngữ cảnh mua bán nhà đất, từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý.
Hãy nhớ: 宅地 là “đất xây dựng” theo góc độ pháp lý; 住宅地 là “đất/khu dân cư”, tập trung cụ thể vào mục đích nhà ở.
Khi thấy 宅地 trong hợp đồng, quảng cáo đất, giấy phép hoặc kỳ thi 宅建, hãy hiểu là loại đất theo phân loại bất động sản, không chỉ là “mảnh đất cạnh nhà”.
Từ Hán Nhật gồm 宅 (nhà ở, nơi cư trú) và 地 (đất). Ban đầu gợi nghĩa “đất của nhà ở”, sau trở thành thuật ngữ về đất xây dựng trong pháp luật và bất động sản.
Dùng 宅地 trong văn phong trang trọng, hồ sơ pháp lý, quy hoạch và bất động sản. Đừng đồng nhất hoàn toàn với 住宅地: 住宅地 nhấn mạnh khu đất/khu vực dành cho nhà ở, còn 宅地 là khái niệm pháp lý rộng hơn về đất xây dựng.