Looking up...
“約束を守る。”
Giữ lời hứa.
bảo vệ, giữ gìn (người, vật, giá trị, danh dự, lời hứa, quyền lợi, v.v.)
国を守る。
Bảo vệ đất nước.
秘密を守る。
Giữ bí mật.
健康を守る。
Giữ gìn sức khỏe.
Thường đi kèm với đối tượng được bảo vệ (người, vật, giá trị, v.v.). Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội, pháp lý, hoặc kỹ thuật.
tuân thủ, giữ (lời hứa, luật lệ, quy định)
ルールを守る。
Tuân thủ luật lệ.
時間を守る。
Đúng giờ.
Thường đi kèm với luật lệ, quy định, hoặc cam kết.
giữ (vị trí, trạng thái, chức vụ)
地位を守る。
Giữ vững vị trí.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.
'守る' thường do cá nhân hoặc nhóm tự nguyện thực hiện (ví dụ: giữ lời hứa, bảo vệ gia đình), trong khi '保護する' thường do tổ chức hoặc người có thẩm quyền thực hiện (ví dụ: bảo hộ trẻ em, bảo vệ môi trường).
Hầu hết các trường hợp dùng '守る' đều đi kèm danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ (người, vật, giá trị, danh dự, v.v.). Nếu không có đối tượng, hãy dùng từ khác như '支える' (hỗ trợ) hoặc '維持する' (duy trì).
Từ chữ Hán 守, có nghĩa gốc là 'giữ gìn, bảo vệ'. Trong tiếng Nhật, '守る' (mamoru) giữ nguyên nghĩa gốc Hán-Việt 'thủ' (bảo vệ) nhưng mở rộng sang nhiều ngữ cảnh sử dụng.
1. '守る' thường nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ hoặc tuân thủ, khác với '保護する' (bảo hộ) thường mang tính thụ động hoặc từ phía người có quyền lực. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (giữ lời hứa) lẫn xã hội (bảo vệ môi trường). 3. Trong văn viết trang trọng, thường dùng '順守する' cho nghĩa 'tuân thủ'.