Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

守る

mamoru
verb★Trung cấp💡 bảo vệ, giữ gìn

“約束を守る。”

Giữ lời hứa.

trang trọng

bảo vệ, giữ gìn (người, vật, giá trị, danh dự, lời hứa, quyền lợi, v.v.)

国を守る。

Bảo vệ đất nước.

秘密を守る。

Giữ bí mật.

健康を守る。

Giữ gìn sức khỏe.

💡

Thường đi kèm với đối tượng được bảo vệ (người, vật, giá trị, v.v.). Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội, pháp lý, hoặc kỹ thuật.

trang trọng

tuân thủ, giữ (lời hứa, luật lệ, quy định)

ルールを守る。

Tuân thủ luật lệ.

時間を守る。

Đúng giờ.

💡

Thường đi kèm với luật lệ, quy định, hoặc cam kết.

trang trọng

giữ (vị trí, trạng thái, chức vụ)

地位を守る。

Giữ vững vị trí.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

約束を守るgiữ lời hứaルールを守るtuân thủ luật lệ健康を守るgiữ gìn sức khỏe秘密を守るgiữ bí mật時間を守るđúng giờ国を守るbảo vệ đất nước

Từ đồng nghĩa

保護する維持する順守する堅持する

Từ trái nghĩa

破る侵す裏切る

Cụm từ liên quan

守り神cụm từ
vị thần bảo hộ
守り札cụm từ
lá bùa may mắn
守り刀cụm từ
con dao bảo hộ (đeo bên mình)

💡Mẹo hay

Phân biệt 守る vs 保護する

'守る' thường do cá nhân hoặc nhóm tự nguyện thực hiện (ví dụ: giữ lời hứa, bảo vệ gia đình), trong khi '保護する' thường do tổ chức hoặc người có thẩm quyền thực hiện (ví dụ: bảo hộ trẻ em, bảo vệ môi trường).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần bảo vệ

Hầu hết các trường hợp dùng '守る' đều đi kèm danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ (người, vật, giá trị, danh dự, v.v.). Nếu không có đối tượng, hãy dùng từ khác như '支える' (hỗ trợ) hoặc '維持する' (duy trì).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 守, có nghĩa gốc là 'giữ gìn, bảo vệ'. Trong tiếng Nhật, '守る' (mamoru) giữ nguyên nghĩa gốc Hán-Việt 'thủ' (bảo vệ) nhưng mở rộng sang nhiều ngữ cảnh sử dụng.

📝Ghi chú sử dụng

1. '守る' thường nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ hoặc tuân thủ, khác với '保護する' (bảo hộ) thường mang tính thụ động hoặc từ phía người có quyền lực. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (giữ lời hứa) lẫn xã hội (bảo vệ môi trường). 3. Trong văn viết trang trọng, thường dùng '順守する' cho nghĩa 'tuân thủ'.

Phân tích từ

守
giữ gìn, bảo vệ (Hán-Việt: thủ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.