Looking up...
工事現場では安全第一が徹底されている。
Tại công trường xây dựng, nguyên tắc 'an toàn là trên hết' được thực thi nghiêm ngặt.
Nguyên tắc ưu tiên an toàn trong mọi tình huống, đặc biệt trong công việc hoặc hoạt động quan trọng.
会社の経営方針として、安全第一を掲げています。
Công ty đề cao nguyên tắc 'an toàn là trên hết' trong chính sách quản lý.
安全第一を守らないと、事故が起こる可能性が高くなります。
Nếu không tuân thủ nguyên tắc 'an toàn là trên hết', nguy cơ xảy ra tai nạn sẽ cao hơn.
Thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp, xây dựng, giao thông, hoặc quản lý doanh nghiệp.
Hãy liên tưởng '安全第一' với hình ảnh một biển hiệu an toàn tại công trường xây dựng hoặc một bảng quy định trong nhà máy. Điều này giúp bạn nhớ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, như tài liệu doanh nghiệp, quy định an toàn, hoặc tuyên bố chính sách. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật.
Từ '安全' (anzen) nghĩa là 'an toàn' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán '安全' (án toàn). '第一' (daichi) nghĩa là 'đứng đầu', 'ưu tiên'. Cụm từ này được dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'Safety First', vốn là khẩu hiệu phổ biến trong ngành công nghiệp và quản lý từ thế kỷ 19.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các quy định nội bộ của công ty, biển hiệu an toàn, hoặc tài liệu hướng dẫn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn hơn hiệu quả hoặc tiến độ.