Looking up...
“この店は安売りをしているから、いつも人が多い。”
Cửa hàng này bán hạ giá nên lúc nào cũng đông khách.
hành động bán sản phẩm với giá thấp hơn bình thường, thường nhằm mục đích thu hút khách hàng hoặc thanh lý hàng tồn.
スーパーで安売りセールが始まった。
Đợt giảm giá bắt đầu ở siêu thị.
彼の店は安売りで有名だ。
Cửa hàng của anh ấy nổi tiếng nhờ bán hạ giá.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, siêu thị, cửa hàng. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 夏の安売り, cuối mùa hạ giá).
'安売り' thường chỉ việc bán sản phẩm với giá thấp hơn bình thường trong thời gian ngắn hoặc theo mùa, trong khi 'バーゲン' (bargain) thường chỉ các sự kiện giảm giá lớn, có thể kéo dài vài tuần. Ví dụ: '夏の安売り' (hạ giá cuối mùa hè) nhưng 'バーゲン期間' (thời gian giảm giá lớn).
Sử dụng '安売り' khi muốn nhấn mạnh hành động bán sản phẩm với giá thấp hơn bình thường, thường nhằm mục đích thu hút khách hàng hoặc thanh lý hàng tồn. Không sử dụng cho các sản phẩm kém chất lượng hoặc các giao dịch không liên quan đến giá cả.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: '安い' (yasui, rẻ) và '売り' (uri, bán). '売り' là dạng danh từ của động từ '売る' (uru, bán). Cụm từ này xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi các cửa hàng bắt đầu sử dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng.
1. '安売り' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ, siêu thị, hoặc cửa hàng trực tuyến. Không nên nhầm lẫn với '安売り' trong nghĩa bóng (xem idiomatic_analysis). 2. Trong tiếng Việt, có thể dịch theo nghĩa đen là 'bán hạ giá' hoặc 'bán giảm giá', tùy ngữ cảnh. 3. Không nên sử dụng '安売り' để chỉ việc bán sản phẩm kém chất lượng (nghĩa này không tồn tại trong tiếng Nhật).