安全保障

anzen hoshō
nounTrung cấp💡 bảo đảm an toànHán Việt (Âm Hán-Việt)an toàn bảo tàng

国際社会は安全保障のために協力する必要がある。

Cộng đồng quốc tế cần hợp tác để bảo đảm an toàn.

⚖️Luật
trang trọng

Bảo đảm an toàn của một quốc gia hoặc cộng đồng thông qua các biện pháp chính trị, quân sự hoặc kinh tế.

この条約は地域の安全保障を強化することを目的としている。

Hiệp ước này có mục đích tăng cường bảo đảm an toàn khu vực.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán quốc tế và các hiệp ước liên quan đến an ninh.

Cụm từ kết hợp

集団安全保障bảo đảm an toàn tập thể安全保障理事会Hội đồng Bảo đảm An toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

集団安全保障cụm từ
bảo đảm an toàn tập thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc đàm phán quốc tế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc đàm phán quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '安全' (an toàn) và '保障' (bảo đảm), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, các cuộc đàm phán quốc tế và các hiệp ước liên quan đến an ninh.

Phân tích từ

安全
an toàn
root
+
保障
bảo đảm
root
Từ Điển Nhật Việt