Looking up...
彼はこの試合で3本の安打を放った。
Anh ấy đã ghi 3 cú đánh an toàn trong trận đấu này.
Cú đánh bóng chày giúp người đánh chạy về đích an toàn mà không bị loại.
ピッチャーが安打を打たれた。
Người ném bóng đã bị đánh trúng cú đánh an toàn.
安打を放って出塁する。
Ghi cú đánh an toàn và tiến vào vị trí an toàn.
Thường được sử dụng trong bóng chày Nhật Bản và quốc tế. Có thể chia thành nhiều loại như 単打 (đơn), 二塁打 (đôi), 三塁打 (ba), 本塁打 (bốn).
安打 chỉ các cú đánh giúp người đánh chạy về đích an toàn, không bị loại. Các loại cú đánh khác như '三振' (strikeout) là lỗi, 'ゴロ' (ground ball) là cú đánh lăn, 'フライ' (fly ball) là cú đánh bay lên không trung.
Từ tiếng Nhật, kết hợp từ 安 (an toàn) + 打 (đánh). Thuật ngữ này xuất hiện trong bóng chày Nhật Bản từ thế kỷ 19.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'ホームラン' (home run) hay '三振' (strikeout).