Looking up...
国が安泰であることを祈る。
Tôi cầu nguyện đất nước được an lạc.
Trạng thái yên bình, không có biến động hay rắc rối; an toàn và ổn định.
社会が安泰を保つためには、法治が不可欠だ。
Để xã hội duy trì sự an lạc, pháp trị là điều không thể thiếu.
国の安泰を願う。
Cầu mong đất nước được an lạc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để diễn tả sự ổn định lâu dài, không chỉ tạm thời.
安泰 nhấn mạnh vào trạng thái an bình, thanh thản về tinh thần hoặc xã hội, trong khi 安定 nhấn mạnh vào sự ổn định về mặt vật chất hoặc cấu trúc (ví dụ: nền kinh tế ổn định).
Dùng khi muốn diễn tả sự an lạc, bình yên sâu sắc, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân mang tính lâu dài. Không dùng cho những tình huống tạm thời hoặc nhỏ lẻ.
Từ Hán-Việt: 安 (an) nghĩa là 'yên bình', 泰 (thái) nghĩa là 'thái bình'. Kết hợp thành từ ghép biểu thị trạng thái an bình, không lo lắng.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn văn, hoặc các bối cảnh trang trọng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm chính trị/xã hội.