Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

安泰

antasai
bình yên, an lạc

国が安泰であることを祈る。

Tôi cầu nguyện đất nước được an lạc.


trang trọng

Trạng thái yên bình, không có biến động hay rắc rối; an toàn và ổn định.

社会が安泰を保つためには、法治が不可欠だ。

Để xã hội duy trì sự an lạc, pháp trị là điều không thể thiếu.

国の安泰を願う。

Cầu mong đất nước được an lạc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để diễn tả sự ổn định lâu dài, không chỉ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

社会の安泰sự an lạc của xã hội国家の安泰sự an lạc của quốc gia

Từ đồng nghĩa

平穏安定泰安無事

Từ trái nghĩa

動乱不安混乱

Cụm từ liên quan

天下泰平cụm từ
thiên hạ thái bình (thế giới yên bình)

Mẹo hay

Phân biệt 安泰 và 安定

安泰 nhấn mạnh vào trạng thái an bình, thanh thản về tinh thần hoặc xã hội, trong khi 安定 nhấn mạnh vào sự ổn định về mặt vật chất hoặc cấu trúc (ví dụ: nền kinh tế ổn định).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 安泰

Dùng khi muốn diễn tả sự an lạc, bình yên sâu sắc, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân mang tính lâu dài. Không dùng cho những tình huống tạm thời hoặc nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 安 (an) nghĩa là 'yên bình', 泰 (thái) nghĩa là 'thái bình'. Kết hợp thành từ ghép biểu thị trạng thái an bình, không lo lắng.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn văn, hoặc các bối cảnh trang trọng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm chính trị/xã hội.

Phân tích từ

安
yên bình, an toàn
root
+
泰
thái bình, thịnh vượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.