Looking up...
“ご安否をお伺いします。”
Tôi xin hỏi thăm sức khỏe và sự an toàn của anh/chị.
tình trạng sức khỏe và sự an toàn của một người (thường dùng trong các tình huống quan trọng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc sau khi xảy ra sự cố)
地震の後、家族の安否を確認しました。
Sau trận động đất, tôi đã xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn của gia đình.
災害時には、まず安否の確認が優先されます。
Trong tình huống thiên tai, việc xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn được ưu tiên hàng đầu.
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khẩn cấp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
sự bình an hay lo lắng về tình trạng của ai đó
皆様のご安否を心からお祈り申し上げます。
Tôi chân thành cầu nguyện cho sức khỏe và sự an toàn của mọi người.
Thể hiện sự quan tâm sâu sắc trong các lời chúc hoặc lời chia buồn.
Khi sử dụng '安否' trong tiếng Nhật, hãy nhớ rằng đây là từ trang trọng và thường đi kèm với các động từ như '確認する' (xác nhận) hoặc '伺う' (hỏi thăm). Ví dụ: '家族の安否を確認する' (xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn của gia đình).
'安否' là một từ ghép mang nghĩa tổng hợp, không thể tách rời thành '安' (an toàn) và '否' (không) theo nghĩa đen. Nó không đơn thuần là 'sự an toàn hay không', mà là 'tình trạng sức khỏe và sự an toàn' của một người.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '安' (an, yên ổn) và '否' (phi, không). Ban đầu mang nghĩa đen là 'sự bình an hay không', sau phát triển thành nghĩa bóng ám chỉ tình trạng sức khỏe và sự an toàn của con người.
1. Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc sau khi xảy ra sự cố lớn. 2. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các tình huống khẩn cấp. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '確認する' (xác nhận), '伺う' (hỏi thăm), hoặc 'お祈りする' (cầu nguyện).