Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

安否

anpi
noun★Trung cấp💡 sức khỏe và sự an toàn

“ご安否をお伺いします。”

Tôi xin hỏi thăm sức khỏe và sự an toàn của anh/chị.

trang trọng

tình trạng sức khỏe và sự an toàn của một người (thường dùng trong các tình huống quan trọng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc sau khi xảy ra sự cố)

地震の後、家族の安否を確認しました。

Sau trận động đất, tôi đã xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn của gia đình.

災害時には、まず安否の確認が優先されます。

Trong tình huống thiên tai, việc xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn được ưu tiên hàng đầu.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khẩn cấp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

trang trọng

sự bình an hay lo lắng về tình trạng của ai đó

皆様のご安否を心からお祈り申し上げます。

Tôi chân thành cầu nguyện cho sức khỏe và sự an toàn của mọi người.

💡

Thể hiện sự quan tâm sâu sắc trong các lời chúc hoặc lời chia buồn.

Cụm từ kết hợp

安否確認xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toànご安否を伺うhỏi thăm sức khỏe và sự an toàn安否不明không rõ tình trạng sức khỏe và sự an toàn

Từ đồng nghĩa

安全状態健康状態

Từ trái nghĩa

不安危険

💡Mẹo hay

Cách sử dụng '安否' trong tình huống khẩn cấp

Khi sử dụng '安否' trong tiếng Nhật, hãy nhớ rằng đây là từ trang trọng và thường đi kèm với các động từ như '確認する' (xác nhận) hoặc '伺う' (hỏi thăm). Ví dụ: '家族の安否を確認する' (xác nhận tình trạng sức khỏe và sự an toàn của gia đình).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '安否' với các từ đơn lẻ

'安否' là một từ ghép mang nghĩa tổng hợp, không thể tách rời thành '安' (an toàn) và '否' (không) theo nghĩa đen. Nó không đơn thuần là 'sự an toàn hay không', mà là 'tình trạng sức khỏe và sự an toàn' của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '安' (an, yên ổn) và '否' (phi, không). Ban đầu mang nghĩa đen là 'sự bình an hay không', sau phát triển thành nghĩa bóng ám chỉ tình trạng sức khỏe và sự an toàn của con người.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc sau khi xảy ra sự cố lớn. 2. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các tình huống khẩn cấp. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '確認する' (xác nhận), '伺う' (hỏi thăm), hoặc 'お祈りする' (cầu nguyện).

Phân tích từ

安
yên ổn, bình an (Hán Việt: an)
root
+
否
không, phủ định (Hán Việt: phủ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.