安全

anzen
nounCơ bản💡 an toànHán Việt (Âm Hán-Việt)an toàn

この車は安全設計です

Chiếc xe này được thiết kế an toàn

chung

Tình trạng không có nguy hiểm hoặc rủi ro

安全な場所に避難しましょう

Chúng ta nên di tản đến một nơi an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'an' (安) nghĩa là 'yên', 'toàn' (全) nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '安全' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an ninh, y tế, giao thông, và các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

yên
root
+
toàn bộ, hoàn toàn
root
Từ Điển Nhật Việt