Loading...
Loading...
Tình trạng không có nguy hiểm, an toàn
この場所は安全です
Nơi này an toàn
安全確認をしてください
Hãy kiểm tra an toàn
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến an ninh, y tế, giao thông, hoặc các quy trình an toàn
Từ '安全' có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp, hoặc giao thông để nhấn mạnh tính quan trọng của an toàn.
'安全' là danh từ chỉ tình trạng an toàn, còn '安全性' là tính chất an toàn của một vật hoặc quá trình.
Từ Hán Việt 'an toàn' (安全) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'an' (安全) có nghĩa là 'an toàn' và 'toàn' (全) có nghĩa là 'hoàn toàn'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý đến an ninh hoặc an toàn, chẳng hạn như trong giao thông, y tế, hoặc các quy trình công nghiệp.