安全
anzennoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)an toàn
trang trọng
Tình trạng không có nguy hiểm, an toàn
この場所は安全です
Nơi này an toàn
安全確認をしてください
Hãy kiểm tra an toàn
💡
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến an ninh, y tế, giao thông, hoặc các quy trình an toàn
Cụm từ kết hợp
安全確認kiểm tra an toàn安全装置thiết bị an toàn安全第一an toàn là hàng đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
安全第一cụm từ
an toàn là hàng đầu
安全確認cụm từ
kiểm tra an toàn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ '安全' có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp, hoặc giao thông để nhấn mạnh tính quan trọng của an toàn.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với '安全性'
'安全' là danh từ chỉ tình trạng an toàn, còn '安全性' là tính chất an toàn của một vật hoặc quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'an toàn' (安全) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'an' (安全) có nghĩa là 'an toàn' và 'toàn' (全) có nghĩa là 'hoàn toàn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý đến an ninh hoặc an toàn, chẳng hạn như trong giao thông, y tế, hoặc các quy trình công nghiệp.
Phân tích từ
安
an toàn
root全
hoàn toàn
rootTừ Điển Nhật Việt