Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 安全性

安全性

anzenseiÂm Hán-Việtan toàn tính

What does "安全性" mean?

tính an toàn

この製品の安全性を確認してください

Hãy kiểm tra tính an toàn của sản phẩm này


How to use "安全性" correctly?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất hoặc mức độ an toàn của một hệ thống, sản phẩm, quá trình hoặc hoạt động, đảm bảo không gây nguy hiểm cho người dùng hoặc môi trường

このソフトウェアの安全性は高い評価を受けました

Phần mềm này đã nhận được đánh giá cao về tính an toàn

Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, '安全性' thường đề cập đến khả năng chống lỗi, bảo mật và khả năng chống nguy hiểm của một hệ thống

chung

Tính chất an toàn của một sản phẩm hoặc quá trình, đảm bảo nó không gây nguy hiểm cho người dùng hoặc môi trường

この車の安全性は世界最高水準です

Xe này có tính an toàn đạt tiêu chuẩn cao nhất thế giới

Cụm từ kết hợp

安全性の確認kiểm tra tính an toàn安全性の向上cải thiện tính an toàn安全性の評価đánh giá tính an toàn

Từ đồng nghĩa

安全安全度安全保障

Từ trái nghĩa

危険性不安全

Cụm từ liên quan

安全性の確保cụm từ
đảm bảo tính an toàn
安全性の検証cụm từ
xác minh tính an toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ '安全' (an toàn) + '性' (tính chất), bắt nguồn từ Hán Việt

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '安全性' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả mức độ an toàn của một sản phẩm hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tính an toàn' hoặc 'khả năng an toàn'.

Phân tích từ

安全
an toàn
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.