安全性
anzensei“この製品の安全性を確認してください”
Hãy kiểm tra tính an toàn của sản phẩm này
Tính chất hoặc mức độ an toàn của một hệ thống, sản phẩm, quá trình hoặc hoạt động, đảm bảo không gây nguy hiểm cho người dùng hoặc môi trường
このソフトウェアの安全性は高い評価を受けました
Phần mềm này đã nhận được đánh giá cao về tính an toàn
Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, '安全性' thường đề cập đến khả năng chống lỗi, bảo mật và khả năng chống nguy hiểm của một hệ thống
Tính chất an toàn của một sản phẩm hoặc quá trình, đảm bảo nó không gây nguy hiểm cho người dùng hoặc môi trường
この車の安全性は世界最高水準です
Xe này có tính an toàn đạt tiêu chuẩn cao nhất thế giới
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '安全' (an toàn) + '性' (tính chất), bắt nguồn từ Hán Việt
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '安全性' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả mức độ an toàn của một sản phẩm hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tính an toàn' hoặc 'khả năng an toàn'.