Looking up...
“この薬を飲めば、すぐに安心しますよ。”
Uống thuốc này thì anh sẽ yên tâm ngay thôi.
Cảm thấy yên tâm, không còn lo lắng sau khi biết thông tin hoặc hành động tích cực.
母は息子からの電話で安心した。
Mẹ tôi yên tâm sau khi nghe điện thoại từ con trai.
結果が良かったので、安心しました。
Vì kết quả tốt nên tôi đã yên tâm.
Thường dùng khi nhận được tin tốt, giải pháp khả thi, hoặc sự đảm bảo từ người khác.
Làm cho người khác cảm thấy yên tâm (dạng causative: 安心させる).
彼の言葉は私を安心させた。
Lời nói của anh ấy đã khiến tôi yên tâm.
Ít phổ biến hơn dạng tự thân.
'安心する' nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý sau khi loại bỏ lo lắng (thường do ngoại cảnh tác động), trong khi 'ほっとする' chỉ cảm giác nhẹ nhõm thoát khỏi căng thẳng (thường do bản thân trải qua). Ví dụ: '母は息子からの電話で安心した' (Mẹ yên tâm vì nghe điện thoại con trai) vs '試験が終わったのでほっとした' (Thở phào vì kỳ thi kết thúc).
1. [Noun] + に + 安心する: Dùng khi yên tâm về điều gì đó. Ví dụ: '結果に安心する' (yên tâm về kết quả). 2. [Noun] + が + 安心だ: Tính từ dạng 'na'. Ví dụ: '彼の言葉に安心だ' (tôi yên tâm nhờ lời nói của anh ấy).
Từ ghép của kanji: '安' (an, yên) + '心' (tâm, lòng). Nghĩa đen là 'lòng trở nên yên', xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật. Hán Việt tương ứng: 'an tâm' (安心).
1. Dùng trong ngữ cảnh tích cực, không ám chỉ sự thỏa mãn hay hài lòng tiêu cực. 2. Có thể kết hợp với trợ từ 'が' (安心がする) nhưng ít phổ biến hơn dạng 'する'. 3. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi rút gọn thành '安心!' (anshin!) khi muốn trấn an người khác.