Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
es-vi
/
Alphabetical
/
Page 27
Browse ES→VI
536 words • Page 27 of 27
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
veranazo
/be.ɾaˈna.θo/
noun
ngày nóng bức
verano
/beˈɾa.no/
noun
mùa hè
vida
/ˈbiða/
noun
cuộc sống
videollamada
/bi.de.oˈʎa.ma.ða/
noun
cuộc gọi video
viruela
/biˈɾwe.la/
noun
bệnh đậu mùa
vivienda
/biˈβjen.da/
noun
nhà ở
volcán
/bolˈkan/
noun
núi lửa
wokismo
/ˈwokizmo/
noun
chủ nghĩa chính trị tiến bộ, thường liên quan đến các vấn đề xã hội như bình đẳng, công bằng và chống phân biệt đối xử
¿cómo estás
/ˈkomo esˈtas/
phrase
bạn khỏe không
¿cómo estás?
/ˈkomo esˈtas/
phrase
bạn khỏe không
¿cómo te va
/ˈkomo te ˈβa/
phrase
cách bạn đang sống
¿cómo te va?
/ˈkomo te ˈβa/
phrase
bạn đang thế nào?
¿qué tal
/ke ˈtal/
phrase
thế nào
¿qué tal?
/ke tal/
phrase
thế nào
ágil
/ˈa.xil/
adjective
linh hoạt
éxito
/ˈeɡ.si.to/
noun
sự thành công
← Previous
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
Next →