volcán
/bolˈkan/noun★Trung cấp
trang trọng
Một núi có hoạt động núi lửa, thường có magma và tro bụi phun ra từ miệng núi.
Los científicos estudian los volcanes para predecir erupciones.
Các nhà khoa học nghiên cứu núi lửa để dự báo phun trào.
💡
Từ này thường được sử dụng để mô tả núi lửa hoạt động hoặc tiềm năng hoạt động.
Cụm từ kết hợp
volcán activonúi lửa hoạt độngerupción volcánicaphun trào núi lửalava volcánicadòng dung nham núi lửa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
volcán dormidocụm từ
núi lửa tạm ngủ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'volcán' được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha, trong khi tiếng Việt thường dùng 'núi lửa'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'vulcanus', tên của thần lửa trong thần thoại La Mã.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'núi lửa' là từ thông dụng hơn 'volcán'.
Phân tích từ
volcán
núi lửa
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt