verano
/beˈɾa.no/noun★Cơ bản
chung
Mùa hè, thời kỳ từ tháng 6 đến tháng 9 ở bán cầu bắc, khi nhiệt độ cao và ngày dài.
En verano, vamos a la playa todos los fines de semana.
Mùa hè, chúng tôi đi biển mỗi cuối tuần.
💡
Từ này thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt.
Cụm từ kết hợp
en veranomùa hèverano calurosomùa hè nóng bức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Ghi nhớ
Từ 'verano' thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ver' (mùa xuân) và hậu tố '-ano' (thuộc về).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt. Ở các nước nhiệt đới, có thể dùng 'verano' để chỉ mùa khô.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt