For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wokismo

/woˈkiz.mo/
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English wokismo
thông thường

Một phong trào xã hội và văn hóa tập trung vào các vấn đề về công bằng xã hội, bạo lực hệ thống, và quyền lợi của các nhóm bị áp bức, thường liên quan đến các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.

El wokismo ha generado debates intensos en las redes sociales.

Wokismo đã gây ra những cuộc tranh luận gay go trong các mạng xã hội.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị và xã hội, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

cultura wokistavăn hóa wokismodiscurso wokistabài phát biểu wokismo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar wokecụm từ
thức tỉnh về các vấn đề xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'wokismo' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị và xã hội, đặc biệt là trên mạng xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Từ này có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một phong trào tích cực hoặc một phong trào quá khích.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wokismo' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', có nghĩa là 'thức tỉnh' về các vấn đề xã hội và chính trị. Nó được sử dụng để mô tả một phong trào xã hội tập trung vào các vấn đề về công bằng và quyền lợi của các nhóm bị áp bức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị và xã hội, đặc biệt là trên mạng xã hội. Nó có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

woke
thức tỉnh
root
+
-ismo
phong trào hoặc chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →