vivienda

/biˈβjen.da/
nounTrung cấp nhà ở
trang trọng

Một tòa nhà hoặc không gian được sử dụng để ở, bao gồm cả nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi cư trú nào.

Compraron una vivienda en las afueras de la ciudad.

Họ mua một ngôi nhà ở ngoại ô thành phố.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

vivienda unifamiliarnhà riêng lẻvivienda colectivanhà chung cưvivienda socialnhà ở xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vivienda' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'casa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'vivenda' có nghĩa là 'được sống', từ 'vivere' (sống).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'vivienda' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại nhà ở nào, trong khi 'casa' có thể mang nghĩa gần gũi hơn.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt