videollamada
/bi.de.oˈʎa.ma.ða/noun★Trung cấp
thông thường
Một cuộc gọi video, trong đó người dùng sử dụng camera và microphone để giao tiếp qua mạng internet.
Usamos videollamadas para mantenernos en contacto con amigos lejanos.
Chúng tôi sử dụng cuộc gọi video để giữ liên lạc với bạn bè xa.
💡
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc.
Cụm từ kết hợp
hacer una videollamadathực hiện một cuộc gọi videouna videollamada grupalmột cuộc gọi video nhóm
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Cuộc gọi video thường được sử dụng để giao tiếp trực tiếp với người khác, đặc biệt là khi không thể gặp mặt trực tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'video' (video) và 'llamada' (cuộc gọi), bắt nguồn từ tiếng Anh 'video call'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc để trao đổi trực tiếp qua hình ảnh và âm thanh.
Phân tích từ
video
hình ảnh động
rootllamada
cuộc gọi
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt