ágil
/ˈa.xil/adjective★Trung cấp
chung
Nhanh nhẹn, linh hoạt, có khả năng chuyển động nhanh và chính xác.
El gato es un animal ágil.
Con mèo là một loài động vật nhanh nhẹn.
Su programa es ágil y fácil de usar.
Phần mềm của anh ấy nhanh nhẹn và dễ sử dụng.
💡
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn trong chuyển động hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
ser ágillà nhanh nhẹnmoverse con agilidaddi chuyển nhanh nhẹn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ 'ágil' thường dùng để mô tả vận động viên hoặc động vật có khả năng chuyển động nhanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'agilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển nhanh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng chuyển động nhanh và chính xác.
Phân tích từ
agil
nhanh nhẹn
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt