éxito
/ˈeɡ.si.to/noun★Trung cấp
trang trọng
Kết quả tích cực hoặc thành công của một hành động, dự án hoặc nỗ lực.
El éxito de la campaña de marketing superó todas las expectativas.
Sự thành công của chiến dịch tiếp thị vượt quá tất cả kỳ vọng.
💡
Thường dùng để chỉ kết quả tích cực trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghệ thuật, hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
tener éxitocó thành cônglograr un éxitođạt được thành côngéxito rotundosự thành công vang dội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
éxito rotundocụm từ
sự thành công vang dội
éxito comercialcụm từ
sự thành công trong thương mại
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'éxito' thường dùng để mô tả kết quả tích cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'exitus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'kết thúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện kết quả tốt của một nỗ lực.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt