veranazo
ngày nóng bứcHoy hace un veranazo terrible.
Hôm nay nóng bức quá.
thông thường
ngày nóng bức bất thường, thường xảy ra vào mùa hè
El veranazo de julio sorprendió a todos.
Sự nóng bức bất thường vào tháng Bảy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Từ này thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'verano' (mùa hè) và hậu tố '-azo' (để nhấn mạnh)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt là khi nhiệt độ cao bất thường.
Phân tích từ
verano
mùa hè
root-azo
hậu tố nhấn mạnh
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt