For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

veranazo

/be.ɾaˈna.θo/
noun★Trung cấp
thông thường

ngày nóng bức bất thường, thường xảy ra vào mùa hè

El veranazo de julio sorprendió a todos.

Sự nóng bức bất thường vào tháng Bảy đã làm mọi người ngạc nhiên.

💡

Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

Cụm từ kết hợp

hacer un veranazocó một ngày nóng bức bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Từ này thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'verano' (mùa hè) và hậu tố '-azo' (để nhấn mạnh)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt là khi nhiệt độ cao bất thường.

Phân tích từ

verano
mùa hè
root
+
-azo
hậu tố nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →