veranazo

/be.ɾaˈna.θo/
ngày nóng bức

Hoy hace un veranazo terrible.

Hôm nay nóng bức quá.


thông thường

ngày nóng bức bất thường, thường xảy ra vào mùa hè

El veranazo de julio sorprendió a todos.

Sự nóng bức bất thường vào tháng Bảy đã làm mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

Cụm từ kết hợp

hacer un veranazocó một ngày nóng bức bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Từ này thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'verano' (mùa hè) và hậu tố '-azo' (để nhấn mạnh)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt là khi nhiệt độ cao bất thường.

Phân tích từ

verano
mùa hè
root
+
-azo
hậu tố nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt