viruela

/biˈɾwe.la/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ra bởi virus Variola, gây ra các vết sẹo trên da và có thể gây tử vong.

Los síntomas de la viruela incluyen fiebre alta y erupciones cutáneas.

Triệu chứng của bệnh đậu mùa bao gồm sốt cao và các vết phát ban trên da.

💡

Bệnh đậu mùa đã được tiêu diệt toàn cầu vào năm 1980 nhờ chương trình tiêm chủng toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

vacuna contra la viruelavắc-xin chống bệnh đậu mùaerradicar la viruelatiêu diệt bệnh đậu mùa

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lịch sử y tế

Bệnh đậu mùa là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trong lịch sử, gây ra nhiều dịch bệnh lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'variola', có nghĩa là 'vết sẹo nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và lịch sử y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt