¿cómo estás
bạn khỏe không¿Cómo estás hoy?
Bạn khỏe không hôm nay?
thông thường
Câu hỏi thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng chung của người khác.
¿Cómo estás después de tu viaje?
Bạn khỏe không sau chuyến đi của bạn?
Estoy bien, ¿y tú? ¿Cómo estás?
Tôi khỏe, bạn thì sao? Bạn khỏe không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để hỏi về tình trạng của người khác.
Cụm từ kết hợp
¿cómo estásbạn khỏe không¿cómo estás hoybạn khỏe không hôm nay
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Câu hỏi này thường được sử dụng để bắt đầu một cuộc hội thoại thân mật.
Quy tắc vàng
Câu hỏi thân mật
Dùng để hỏi về tình trạng của người khác một cách thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ 'cómo' có nghĩa là 'như thế nào' và 'estás' là dạng hiện tại của động từ 'estar' (ở, có).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Phân tích từ
cómo
như thế nào
question wordestás
bạn ở, bạn có
verbTừ Điển Tây Ban Nha Việt