¿cómo estás

/ˈkomo esˈtas/
phraseCơ bản
thông thường

Câu hỏi thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng chung của người khác.

¿Cómo estás después de tu viaje?

Bạn khỏe không sau chuyến đi của bạn?

Estoy bien, ¿y tú? ¿Cómo estás?

Tôi khỏe, bạn thì sao? Bạn khỏe không?

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để hỏi về tình trạng của người khác.

Cụm từ kết hợp

¿cómo estásbạn khỏe không¿cómo estás hoybạn khỏe không hôm nay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

¿cómo te va?cụm từ
bạn khỏe không
¿qué tal estás?cụm từ
bạn khỏe không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Câu hỏi này thường được sử dụng để bắt đầu một cuộc hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Câu hỏi thân mật

Dùng để hỏi về tình trạng của người khác một cách thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cómo' có nghĩa là 'như thế nào' và 'estás' là dạng hiện tại của động từ 'estar' (ở, có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Phân tích từ

cómo
như thế nào
question word
+
estás
bạn ở, bạn có
verb
Từ Điển Tây Ban Nha Việt