vida
cuộc sốngLa vida es bella.
Cuộc sống đẹp đẽ.
chung
Thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra cho đến khi chết.
La vida es corta, hay que disfrutarla.
Cuộc sống ngắn ngủi, nên phải sống vui vẻ.
Từ này thường dùng để nói về cuộc sống con người.
chung
Kiểu sống hoặc cách sống của một người.
Lleva una vida tranquila en el campo.
Anh ấy sống một cuộc sống yên tĩnh ở nông thôn.
Dùng để mô tả phong cách sống của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'vida' thường dùng để nói về cuộc sống con người hoặc phong cách sống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để nói về cuộc sống con người hoặc kiểu sống của một người.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt