vida

/ˈbiða/
cuộc sống

La vida es bella.

Cuộc sống đẹp đẽ.


chung

Thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra cho đến khi chết.

La vida es corta, hay que disfrutarla.

Cuộc sống ngắn ngủi, nên phải sống vui vẻ.

Từ này thường dùng để nói về cuộc sống con người.

chung

Kiểu sống hoặc cách sống của một người.

Lleva una vida tranquila en el campo.

Anh ấy sống một cuộc sống yên tĩnh ở nông thôn.

Dùng để mô tả phong cách sống của một người.

Cụm từ kết hợp

calidad de vidachất lượng cuộc sốngestilo de vidaphong cách sốngsalvar vidascứu sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

la vida es bellacụm từ
cuộc sống đẹp đẽ
la vida es cortacụm từ
cuộc sống ngắn ngủi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'vida' thường dùng để nói về cuộc sống con người hoặc phong cách sống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để nói về cuộc sống con người hoặc kiểu sống của một người.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt