/ˈvɛrɪfaɪ prəˈfɛʃənəl ɪmˈplɔɪi biˈkɑːɡraʊndz/
phrasekiểm tra thông tin về quá khứ của nhân viên
/ˈvɜːrsətəl/
adjectivelinh hoạt
/ˈvɜːrsəs/
preposition|conjunctionđối với
/ˈvɜːtɪkəl/
adjectivedọc, theo chiều dọc
/ˈvɛri/
adverb | adjectiverất
/ˈvɛri ɪnˈɛkspɛnsɪv/
adjective phraserất rẻ
/ˈvɛtərən/
nouncựu chiến binh
/ˈvaɪ.ə.bəl/
adjectivekhả thi
/vaɪb ˈkoʊdɪŋ/
phraselập trình bằng cách mô tả ý định bằng ngôn ngữ tự nhiên
/vaɪb ʃɪft/
phrasesự thay đổi về cảm xúc hoặc không khí
/ˈvaɪbrənt/
adjectivesáng chói, đầy sinh lực
/vaɪs/
nounđiều xấu, thói xấu
/ˈvɪʃ.əs/
adjectivehung ác, độc ác
/ˈvɪktɪm/
nounngười bị hại
/ˈvɪktəri/
nounchiến thắng
/ˈvɪdi.oʊ/
nounbản ghi hình