Looking up...
Có khả năng thích nghi hoặc sử dụng nhiều cách khác nhau, linh hoạt trong việc thực hiện nhiều công việc hoặc nhiệm vụ khác nhau.
A versatile tool can be used for multiple purposes.
Một công cụ linh hoạt có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
He is a versatile employee who can handle various tasks.
Anh ấy là một nhân viên linh hoạt có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.
Từ 'versatile' thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.
Từ gốc Latin 'versatilis', có nghĩa là 'có thể xoay chuyển', từ 'vertere' nghĩa là 'xoay, quay'.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.