Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vibe coding

vibe coding

/vaɪb ˈkoʊdɪŋ/
lập trình bằng cách mô tả ý định bằng ngôn ngữ tự nhiên

With vibe coding, you describe what you want the program to do in plain English.

Với việc lập trình bằng cách mô tả ý định, bạn miêu tả những gì bạn muốn chương trình làm bằng tiếng Anh thông thường.


Công nghệ
chuyên ngành

Một phương pháp lập trình trong đó lập trình viên mô tả ý định của họ bằng ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Anh) thay vì viết mã trực tiếp, và AI hoặc công cụ hỗ trợ chuyển đổi ý định đó thành mã lập trình.

Vibe coding allows developers to focus on the problem rather than syntax.

Lập trình bằng cách mô tả ý định cho phép các lập trình viên tập trung vào vấn đề thay vì cú pháp.

Phương pháp này thường sử dụng AI để hiểu và chuyển đổi yêu cầu của lập trình viên thành mã thực thi.

Cụm từ kết hợp

vibe coding toolcông cụ lập trình bằng cách mô tả ý địnhvibe coding platformnền tảng lập trình bằng cách mô tả ý định

Từ đồng nghĩa

natural language programmingintent-based coding

Từ trái nghĩa

traditional codingmanual coding

Cụm từ liên quan

natural language processingcụm từ
xử lý ngôn ngữ tự nhiên
AI-assisted codingcụm từ
lập trình hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Lợi ích của lập trình bằng cách mô tả ý định

Giúp giảm thời gian viết mã và tập trung vào giải quyết vấn đề thay vì cú pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng cụ thể

Mô tả ý định của bạn một cách rõ ràng và chi tiết để công cụ AI có thể chuyển đổi chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vibe' (cảm giác, ý định) và 'coding' (viết mã), mô tả một cách tiếp cận mới trong lập trình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm hiện đại, đặc biệt là với các công cụ AI hỗ trợ lập trình.

Phân tích từ

vibe
cảm giác, ý định
root
+
coding
viết mã
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.