Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vertical

/ˈvɜːtɪkəl/
adjective★Trung cấp— dọc, theo chiều dọc
trang trọng

Thuộc tính của một vật thể hoặc mặt phẳng song song với đường thẳng đứng hoặc trục thẳng đứng.

The Eiffel Tower is a vertical structure.

Tháp Eiffel là một cấu trúc đứng thẳng.

💡

Thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật và toán học.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc tính của một hình ảnh hoặc văn bản được sắp xếp theo chiều dọc.

The vertical layout of the website improves readability.

Bố cục theo chiều dọc của trang web giúp tăng tính đọc.

💡

Thường dùng trong thiết kế giao diện và lập trình.

Cụm từ kết hợp

vertical linedòng thẳng đứngvertical alignmentcăn chỉnh theo chiều dọcvertical axistrục thẳng đứng

Từ đồng nghĩa

uprightperpendicularstraight

Từ trái nghĩa

horizontaldiagonal

Cụm từ liên quan

vertical integrationcụm từ
tích hợp theo chiều dọc
vertical marketcụm từ
thị trường theo chiều dọc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'vertical' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'vertical' và 'horizontal'

'Vertical' mô tả chiều dọc, còn 'horizontal' mô tả chiều ngang. Hai từ này thường dùng để mô tả hướng của các vật thể hoặc hình ảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verticalis', có nghĩa là 'thuộc về đường thẳng đứng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'vertical' thường dùng để mô tả các vật thể hoặc hình ảnh theo chiều dọc. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ đến các cấu trúc hoặc trục thẳng đứng.

Phân tích từ

vert
thuộc về
prefix
+
ical
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.