Looking up...
Thuộc tính của một vật thể hoặc mặt phẳng song song với đường thẳng đứng hoặc trục thẳng đứng.
The Eiffel Tower is a vertical structure.
Tháp Eiffel là một cấu trúc đứng thẳng.
Thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật và toán học.
Thuộc tính của một hình ảnh hoặc văn bản được sắp xếp theo chiều dọc.
The vertical layout of the website improves readability.
Bố cục theo chiều dọc của trang web giúp tăng tính đọc.
Thường dùng trong thiết kế giao diện và lập trình.
Từ 'vertical' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Vertical' mô tả chiều dọc, còn 'horizontal' mô tả chiều ngang. Hai từ này thường dùng để mô tả hướng của các vật thể hoặc hình ảnh.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verticalis', có nghĩa là 'thuộc về đường thẳng đứng'.
Từ 'vertical' thường dùng để mô tả các vật thể hoặc hình ảnh theo chiều dọc. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ đến các cấu trúc hoặc trục thẳng đứng.