victim
người bị hạiThe victim of the accident was taken to the hospital.
Người bị thương trong tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.
Người hoặc vật bị tổn thương, bị tổn hại, hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu hoặc hành động xấu.
She became a victim of cyberbullying.
Cô ấy đã trở thành nạn nhân của sự quấy rối trên mạng.
The fire had many victims.
Hỏa hoạn đã làm nhiều nạn nhân.
Thường dùng để chỉ người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, như tai nạn, tội ác, hoặc sự cố.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'victim' thường được sử dụng để mô tả người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây ra sự nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai ngữ cảnh
Không nên sử dụng từ này để mô tả người bị tổn thương trong một tình huống không nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'victima', có nghĩa là 'sacrifice' hoặc 'victim'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người bị tổn thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu.