Looking up...
Người hoặc vật bị tổn thương, bị tổn hại, hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu hoặc hành động xấu.
She became a victim of cyberbullying.
Cô ấy đã trở thành nạn nhân của sự quấy rối trên mạng.
The fire had many victims.
Hỏa hoạn đã làm nhiều nạn nhân.
Thường dùng để chỉ người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, như tai nạn, tội ác, hoặc sự cố.
Từ 'victim' thường được sử dụng để mô tả người bị tổn thương trong một sự kiện xấu, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây ra sự nhầm lẫn.
Không nên sử dụng từ này để mô tả người bị tổn thương trong một tình huống không nghiêm trọng.
Từ gốc Latin 'victima', có nghĩa là 'sacrifice' hoặc 'victim'.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người bị tổn thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện xấu.