Looking up...
The team celebrated their victory.
Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng của mình.
Sự thắng lợi trong một cuộc chiến, cuộc thi, hoặc bất kỳ nỗ lực nào.
The country declared victory after the decisive battle.
Quốc gia đã công bố chiến thắng sau trận chiến quyết định.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc thể thao.
Hãy liên tưởng 'victory' với từ 'victor' (người thắng) để nhớ nghĩa 'chiến thắng'.
Dùng 'victory' cho những chiến thắng quy mô lớn, trang trọng; dùng 'win' cho thắng lợi thông thường, thân mật.
Từ Latin 'victoria', xuất phát từ 'victor' (người thắng lợi).
Trong tiếng Việt, 'victory' thường dịch là 'chiến thắng' khi nói về thành tựu lớn; đối với các thắng lợi nhỏ hơn, dùng 'win'.