Looking up...
The dog's vicious attack left the child terrified.
Vụ tấn công hung ác của con chó khiến đứa trẻ hoảng sợ.
có ý định gây hại hoặc đau đớn cho người khác một cách có chủ đích
The villain in the movie was known for his vicious cruelty.
Kẻ phản diện trong phim nổi tiếng vì sự tàn ác độc hại của hắn.
She received vicious threats after her controversial post.
Cô ấy nhận được những lời đe dọa độc ác sau bài đăng gây tranh cãi.
Thường dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc tính cách mang tính chất gây hại, tàn nhẫn.
mang tính chất nguy hiểm hoặc gây hại nghiêm trọng (trong ngữ cảnh vật lý)
The doctor warned about the vicious cycle of chronic pain and depression.
Bác sĩ cảnh báo về vòng luẩn quẩn nguy hiểm giữa đau mãn tính và trầm cảm.
Trong y học, dùng để chỉ các chu trình bệnh lý xấu đi theo chiều hướng tiêu cực.
'Vicious' nhấn mạnh sự ác ý và độc ác trong hành động (có chủ đích gây hại), trong khi 'violent' chỉ sự dữ dội về thể chất (bạo lực). Ví dụ: 'vicious attack' (tấn công có chủ đích gây hại) khác với 'violent storm' (cơn bão dữ dội).
Từ này chỉ dùng cho con người, động vật, hoặc hành động có chủ thể. Không nói 'a vicious storm' (một cơn bão hung ác) mà nên dùng 'a violent storm' (một cơn bão dữ dội).
Từ tiếng Latin *viciosus* (thiếu sót, lỗi lầm), từ *vitium* (lỗi, tật xấu). Sang tiếng Pháp cổ *vicious*, rồi tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'thiếu sót về đạo đức' hoặc 'có hại'. Nghĩa hiện đại về 'hung ác' phát triển vào thế kỷ 17.
Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ những hành động hoặc con người có chủ đích gây hại. Không nên dùng thay thế cho 'nghiêm trọng' (severe) trong mọi ngữ cảnh.