Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vicious

/ˈvɪʃ.əs/
hung ác, độc ác

The dog's vicious attack left the child terrified.

Vụ tấn công hung ác của con chó khiến đứa trẻ hoảng sợ.


trang trọng

có ý định gây hại hoặc đau đớn cho người khác một cách có chủ đích

The villain in the movie was known for his vicious cruelty.

Kẻ phản diện trong phim nổi tiếng vì sự tàn ác độc hại của hắn.

She received vicious threats after her controversial post.

Cô ấy nhận được những lời đe dọa độc ác sau bài đăng gây tranh cãi.

Thường dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc tính cách mang tính chất gây hại, tàn nhẫn.

Y học
chuyên ngành

mang tính chất nguy hiểm hoặc gây hại nghiêm trọng (trong ngữ cảnh vật lý)

The doctor warned about the vicious cycle of chronic pain and depression.

Bác sĩ cảnh báo về vòng luẩn quẩn nguy hiểm giữa đau mãn tính và trầm cảm.

Trong y học, dùng để chỉ các chu trình bệnh lý xấu đi theo chiều hướng tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

vicious cyclevòng luẩn quẩn nguy hiểmvicious attackcuộc tấn công hung ácvicious rumorlời đồn ác ývicious dogchó hung dữ

Từ đồng nghĩa

cruelbrutalmalicioussavageferocious

Từ trái nghĩa

kindgentlebenevolentharmless

Mẹo hay

Phân biệt 'vicious' và 'violent'

'Vicious' nhấn mạnh sự ác ý và độc ác trong hành động (có chủ đích gây hại), trong khi 'violent' chỉ sự dữ dội về thể chất (bạo lực). Ví dụ: 'vicious attack' (tấn công có chủ đích gây hại) khác với 'violent storm' (cơn bão dữ dội).

Quy tắc vàng

Không dùng 'vicious' cho vật vô tri

Từ này chỉ dùng cho con người, động vật, hoặc hành động có chủ thể. Không nói 'a vicious storm' (một cơn bão hung ác) mà nên dùng 'a violent storm' (một cơn bão dữ dội).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *viciosus* (thiếu sót, lỗi lầm), từ *vitium* (lỗi, tật xấu). Sang tiếng Pháp cổ *vicious*, rồi tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'thiếu sót về đạo đức' hoặc 'có hại'. Nghĩa hiện đại về 'hung ác' phát triển vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ những hành động hoặc con người có chủ đích gây hại. Không nên dùng thay thế cho 'nghiêm trọng' (severe) trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

vice
tội lỗi, thói xấu
root
+
-ous
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.