Looking up...
Người đã phục vụ trong quân đội hoặc tham gia chiến tranh, thường với kinh nghiệm lâu năm.
The veteran shared stories from his time in the army.
Cựu chiến binh chia sẻ những câu chuyện từ thời gian ông phục vụ trong quân đội.
Thường dùng để chỉ những người có kinh nghiệm chiến đấu hoặc phục vụ quân sự lâu dài.
Người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.
She is a veteran in the tech industry.
Cô ấy là một chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong ngành công nghệ.
Dùng để miêu tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, không nhất thiết liên quan đến quân sự.
Lưu ý rằng 'veteran' không chỉ dùng cho quân sự mà còn cho các lĩnh vực khác.
Từ tiếng Latinh 'veteranus', có nghĩa là 'cũ, già' hoặc 'có kinh nghiệm'.
Từ 'veteran' thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm lâu năm trong quân sự, nhưng cũng có thể dùng cho những người có kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác.