Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

veteran

/ˈvɛtərən/
noun★Trung cấp— cựu chiến binh
trang trọng

Người đã phục vụ trong quân đội hoặc tham gia chiến tranh, thường với kinh nghiệm lâu năm.

The veteran shared stories from his time in the army.

Cựu chiến binh chia sẻ những câu chuyện từ thời gian ông phục vụ trong quân đội.

💡

Thường dùng để chỉ những người có kinh nghiệm chiến đấu hoặc phục vụ quân sự lâu dài.

thông thường

Người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.

She is a veteran in the tech industry.

Cô ấy là một chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong ngành công nghệ.

💡

Dùng để miêu tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, không nhất thiết liên quan đến quân sự.

Cụm từ kết hợp

veteran soldiercựu binhveteran playercựu cầu thủveteran journalistnhà báo có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

ex-servicemanex-servicemanexperienced professional

Từ trái nghĩa

newcomernovicerookie

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'veteran' không chỉ dùng cho quân sự mà còn cho các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'veteranus', có nghĩa là 'cũ, già' hoặc 'có kinh nghiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'veteran' thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm lâu năm trong quân sự, nhưng cũng có thể dùng cho những người có kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

vet
ngắn gọn của 'veteran'
root
+
-er
người
suffix
+
-an
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.