Looking up...
Một đoạn ngắn trong một bài thơ hoặc một phần của một bài thơ.
The first verse of the song is very catchy.
Đoạn đầu của bài hát rất bắt tai.
Trong thơ ca, một 'verse' thường là một đoạn có cấu trúc và vần nhất định.
Một dòng hoặc một đoạn trong Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo khác.
The priest read a verse from the Bible during the service.
Thầy tu đọc một đoạn Kinh Thánh trong buổi lễ.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'verse' thường đề cập đến một đoạn ngắn trong Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo.
'Verse' thường được sử dụng để chỉ một đoạn ngắn trong một bài thơ hoặc một phần của một bài thơ. Nó thường có cấu trúc và vần nhất định.
'Verse' đề cập đến thơ ca, trong khi 'prose' đề cập đến văn xuôi.
Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'dòng' hoặc 'đoạn'.
Trong thơ ca, 'verse' thường đề cập đến một đoạn có cấu trúc và vần nhất định. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường đề cập đến một đoạn ngắn trong Kinh Thánh.