vibrant
/ˈvaɪbrənt/adjective★Trung cấp— sáng chói, đầy sinh lực
thông thường
Đầy sinh lực, sôi động, đầy màu sắc và năng lượng.
She wore a vibrant red dress that stood out in the crowd.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ sáng chói khiến cô nổi bật trong đám đông.
The vibrant culture of the city attracts tourists from all over the world.
Văn hóa sôi động của thành phố thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
💡
Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật
Từ 'vibrant' thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc và năng lượng, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vibrare' (rung động) và 'vibrare' (vibrate).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.
Phân tích từ
vib
rung động
root-ant
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt