vibrant
/ˈvaɪbrənt/adjective★Trung cấp
trang trọng
Sống động, tươi sáng, đầy màu sắc và năng động.
The vibrant colors of the painting caught my attention.
Màu sắc sống động của bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
Cụm từ kết hợp
vibrant culturevăn hóa sôi độngvibrant personalitytính cách sôi động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'vibrant' xuất phát từ tiếng Latin 'vibrans', có nghĩa là 'dao động' hoặc 'sống động'.
📝Ghi chú sử dụng
Tính từ 'vibrant' thường được sử dụng để mô tả những thứ có màu sắc鲜艳, sống động và năng động.
Từ Điển Anh Việt