Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

versus

/ˈvɜːrsəs/
prepositionconjunction★Trung cấp— đối với
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự đối lập hoặc sự cạnh tranh giữa hai bên.

The lawyer argued that the evidence was versus the defendant's claims.

Luật sư tranh luận rằng bằng chứng chống lại những tuyên bố của bị cáo.

💡

Thường được viết tắt là 'vs.' trong các bài báo hoặc văn bản ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

versusđối vớiversus the oddsđối với sự bất lợi

Từ đồng nghĩa

againstopposingin contrast to

Từ trái nghĩa

withalongsidetogether with

Cụm từ liên quan

versus the worldcụm từ
đối với thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

'Versus' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự đối lập giữa hai bên.

⚡Quy tắc vàng

Đơn vị viết tắt

Trong các bài báo hoặc văn bản ngắn gọn, 'versus' thường được viết tắt là 'vs.'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'đối với' hoặc 'đối lập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'versus' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thể thao hoặc các cuộc tranh luận.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.