vibe shift

/vaɪb ʃɪft/
phraseTrung cấp
thông thường

Sự thay đổi đột ngột về cảm xúc, không khí hoặc phong cách trong một không gian hoặc tình huống.

The conversation took a vibe shift when politics came up.

Cuộc trò chuyện đã có một sự thay đổi về không khí khi đề cập đến chính trị.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

vibe shiftsự thay đổi về không khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vibe checkcụm từ
kiểm tra xem không khí hoặc cảm xúc hiện tại như thế nào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong các cuộc trò chuyện hoặc không gian xã hội.

Quy tắc vàng

Không khí xã hội

Thường liên quan đến cách mọi người cảm thấy hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vibe' (cảm xúc, không khí) và 'shift' (sự thay đổi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc các tình huống xã hội để mô tả sự thay đổi đột ngột về cảm xúc hoặc không khí.

Phân tích từ

vibe
cảm xúc, không khí
root
+
shift
sự thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt