Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. viable

viable

/ˈvaɪ.ə.bəl/
khả thi

The company needs a viable plan to survive the economic crisis.

Công ty cần một kế hoạch khả thi để tồn tại qua cuộc khủng hoảng kinh tế.


trang trọng

có khả năng thành công, khả thi, có thể thực hiện được

A viable business model must generate profit within two years.

Một mô hình kinh doanh khả thi phải tạo ra lợi nhuận trong vòng hai năm.

The project is not viable without additional funding.

Dự án không khả thi nếu không có nguồn tài trợ bổ sung.

Thường dùng để mô tả kế hoạch, dự án, giải pháp hoặc sinh vật có khả năng tồn tại và phát triển trong điều kiện cụ thể.

Y học
biology

có khả năng sống sót, có thể tồn tại (sinh vật)

The species is viable only in tropical climates.

Loài này chỉ có thể tồn tại trong khí hậu nhiệt đới.

Trong sinh học, ám chỉ sinh vật có khả năng sống sót và sinh sản trong môi trường nhất định.

Cụm từ kết hợp

viable alternativelựa chọn thay thế khả thiviable optiontùy chọn khả thieconomically viablecó khả năng sinh lờiviable solutiongiải pháp khả thi

Từ đồng nghĩa

feasiblepracticalworkableachievablerealistic

Từ trái nghĩa

unviableimpracticalunfeasibleunworkable

Mẹo hay

Phân biệt 'viable' và 'possible'

'Viable' nhấn mạnh khả năng thành công trong dài hạn và tính bền vững, trong khi 'possible' chỉ đơn giản là khả năng xảy ra. Ví dụ: 'It's possible to build a house in a week' (Có thể xây nhà trong 1 tuần) nhưng không 'viable' (không khả thi về mặt kinh tế/nguồn lực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'viable'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính khả thi về mặt kinh tế, kỹ thuật hoặc sinh học. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường không liên quan đến kế hoạch, dự án hoặc sinh tồn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *viabilis* (có thể đi được), từ *via* (đường đi). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'có thể đi lại được' (về đường sá), sau đó mở rộng sang nghĩa 'có thể thực hiện được' (thế kỷ 19).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc kỹ thuật. Không dùng để thay thế hoàn toàn cho 'possible' (có thể) vì 'viable' ngụ ý khả năng thành công dài hạn chứ không chỉ khả năng xảy ra.

Phân tích từ

via
đường đi
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.