/ˌæftər ɔːl ɪz seɪd ænd dʌn/
idiomcuối cùng
/ˈæf.tɚ ˈmɪd.naɪt/
adverbial phrasesau nửa đêm
/ˈæftər skuːl/
phrasehoạt động sau giờ học
/ˈæf.tɚ sʌm taɪm/
adverbial phrasesau một khoảng thời gian
/ˈæftər taɪm/
phrasesau một thời gian
/ˌæftərˈnuːn/
nounbuổi chiều
/ˈæftərwɜːrd/
adverbsau đó
/əˈɡɛnst/
prepositionchống lại, chống đối
/əˈdʒendə/
noundanh sách việc cần làm
/ˈeɪdʒənt/
nounngười đại diện
/eɪˈdʒɛntɪk/
adjectivecó tính chủ động
/ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/
noun, verb, adjectivetổng hợp
/əˈɡreʃ.ən/
nounsự hung hăng
/əˈɡrɛsɪv/
adjectivethù địch, hung hăng
/ˈædʒaɪl/
adjectivelinh hoạt