Looking up...
The team played an aggressive game to win the championship.
Đội bóng đã thi đấu hung hăng để giành chức vô địch.
Thù địch, hung hăng, có tính cách tấn công mạnh mẽ.
He has an aggressive driving style.
Anh ấy lái xe hung hăng.
The company took an aggressive approach to marketing.
Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị hung hăng.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ hung hăng, thù địch.
Từ 'aggressive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính hung hăng hoặc thù địch.
Từ 'aggressive' là tính từ, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ.
Từ gốc Latin 'aggressivus', có nghĩa là 'tấn công, hung hăng'.
Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ hung hăng, thù địch. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao đến kinh doanh.