after all is said and done

/ˌæftər ɔːl ɪz seɪd ænd dʌn/
idiomTrung cấp cuối cùngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Dùng để nhấn mạnh rằng sau khi xem xét tất cả các yếu tố, kết quả cuối cùng vẫn là như vậy.
Nghĩa đen
Sau khi tất cả đã nói và làm xong.
Phân tích nghĩa đen
aftersau+alltất cả+is saidđã nói+and donevà làm xong
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận, sau khi xem xét tất cả các ý kiến, bạn có thể nói: 'After all is said and done, chúng ta nên chọn phương án này.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau khi xem xét tất cả các yếu tố.
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng sau khi xem xét tất cả các yếu tố, kết quả cuối cùng vẫn là như vậy.

After all is said and done, we'll still be friends.

Cuối cùng, chúng ta vẫn sẽ là bạn bè.

💡

Thường dùng để kết luận hoặc tổng kết một vấn đề.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau khi xem xét tất cả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để kết luận một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt