Looking up...
His aggression during the game surprised everyone.
Sự hung hăng của anh ấy trong trận đấu làm mọi người ngạc nhiên.
hành vi thô bạo, gây hại hoặc tấn công nhằm vào người khác hoặc vật thể
The dog showed aggression when strangers approached.
Con chó thể hiện sự hung hăng khi người lạ tiến lại gần.
The country's aggression led to international sanctions.
Sự hung hăng của đất nước đã dẫn đến các lệnh trừng phạt quốc tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, tâm lý học, chính trị, hoặc quan hệ xã hội.
sự quyết tâm mạnh mẽ nhằm đạt được mục tiêu (trong thể thao, kinh doanh)
Her aggression on the tennis court helped her win the match.
Sự quyết tâm mạnh mẽ của cô ấy trên sân tennis đã giúp cô giành chiến thắng.
Trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự mạnh mẽ, quyết đoán (không mang nghĩa tiêu cực).
'Aggression' thường mang nghĩa tiêu cực (hành vi thô bạo), trong khi 'assertiveness' (sự quyết đoán) là tích cực. Ví dụ: 'assertive communication' (giao tiếp quyết đoán) không mang nghĩa hung hăng.
Trong thể thao, 'aggression' có thể ám chỉ sự quyết tâm mạnh mẽ (không tiêu cực). Ví dụ: 'The team's aggression paid off in the final minutes.'
Từ tiếng Latin *aggressio*, từ *aggressus* (quá khứ phân từ của *aggredi* nghĩa là 'tấn công'), gồm *ad-* (về phía) + *gradi* (bước đi).
Trong tiếng Việt, 'aggression' thường được dịch là 'sự hung hăng' nhưng có thể hiểu rộng hơn tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'aggressive' (mạnh mẽ, quyết đoán) trong ngữ cảnh tích cực.