Looking up...
Sau một sự kiện hoặc thời gian nhất định; sau đó.
We'll discuss the details afterward.
Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết sau đó.
Afterward, they went to a restaurant.
Sau đó, họ đi đến một nhà hàng.
Thường dùng để chỉ thời gian sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.
Dùng 'afterward' khi muốn nhấn mạnh thời gian sau một sự kiện cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'after' (sau) và 'ward' (hướng).
Trong tiếng Anh, 'afterward' và 'afterwards' có nghĩa tương tự, nhưng 'afterward' thường dùng hơn trong văn viết.