again
/əˈɡeɪn/adverb★Cơ bản— lần nữa
trang trọng
Một lần nữa, tiếp tục hoặc thêm một lần nữa
I'll try again tomorrow.
Tôi sẽ thử lại ngày mai.
💡
Dùng để chỉ việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'again' trong câu hỏi
Dùng 'again' để yêu cầu người khác nói lại hoặc làm lại một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí của 'again'
'Again' thường được đặt ở cuối câu hoặc ngay sau động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'on again' (lại một lần nữa).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động, thường sau một thất bại hoặc một yêu cầu.
Phân tích từ
a
một
prefixgain
lấy được
rootTừ Điển Anh Việt