again
/əˈɡeɪn/adverb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Lần nữa, một lần nữa
I want to try again.
Tôi muốn thử lại một lần nữa.
Let's meet again next week.
Chúng ta hãy gặp lại nhau tuần tới.
💡
Dùng để chỉ việc xảy ra hoặc được thực hiện một lần nữa.
Cụm từ kết hợp
try againthử lạisee you againgặp lại bạndo it againlàm lại điều đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
all over againcụm từ
lần nữa từ đầu
again and againcụm từ
một cách liên tục
💡Mẹo hay
Sử dụng 'again' trong câu hỏi
Trong câu hỏi, 'again' thường được đặt ở cuối câu, ví dụ: 'Do you want to go again?'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'again' và 'once more'
'Again' thường dùng cho việc lặp lại một hành động đã xảy ra trước đó, còn 'once more' có thể dùng cho việc lặp lại một hành động mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'on ġien' (trong lần nữa).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ việc lặp lại hoặc tiếp tục một hành động.
Phân tích từ
a-
lại
prefix-gain
được, có
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026EN → VI