Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. again

again

/əˈɡɛn/
lại

I'll try again tomorrow.

Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.


chung

một lần nữa; trở lại trạng thái/trường hợp trước

She left the room and came back again.

Cô ấy rời khỏi phòng rồi lại quay trở lại.

Do it again, please.

Làm lại lần nữa, làm ơn.

Thường dùng để chỉ sự lặp lại hành động hoặc trạng thái. Có thể kết hợp với giới từ (e.g., 'again and again' = lặp đi lặp lại).

chung

trở lại nơi đã từng ở

He's back again after years abroad.

Anh ấy quay trở lại sau nhiều năm ở nước ngoài.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

again and againlặp đi lặp lạitime and againnhiều lần, thường xuyênonce againmột lần nữa

Từ đồng nghĩa

once moreanewafresh

Từ trái nghĩa

neveronce

Cụm từ liên quan

back againcụm từ
trở lại sau khi rời đi
never againcụm từ
không bao giờ nữa

Mẹo hay

Phân biệt 'again' và 'back'

Cả hai đều chỉ sự trở lại, nhưng 'again' nhấn mạnh sự lặp lại hành động/trạng thái, còn 'back' nhấn mạnh vị trí/trở về nơi cũ. Ví dụ: 'She came back home' (về nhà) vs 'She came home again' (về nhà lần nữa sau khi rời đi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Trong câu, 'again' thường đứng sau động từ chính hoặc cuối câu. Ví dụ: 'Try again' (Thử lại) / 'Do it again' (Làm lại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ongēan', kết hợp từ 'on' (trên) + 'gēan' (trở lại). Có liên quan đến tiếng Gothic 'ana' (trên) và tiếng Đức cổ 'ana' (trở lại).

Ghi chú sử dụng

Không thay đổi hình thái khi kết hợp với động từ (không chia thì). Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Again, she refused' (Lại nữa, cô ấy từ chối) / 'She tried again' (Cô ấy thử lại).

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ sự trở lại (từ tiếng Anh cổ)
prefix
+
-gain
trở lại (từ tiếng Anh cổ 'gēan')
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.