agentic
/eɪˈdʒɛntɪk/Thuộc tính của hành vi chủ động, khi một cá nhân chủ động kiểm soát và quyết định hành động của mình.
Agentic behavior is often associated with leadership qualities.
Hành vi chủ động thường liên quan đến các đặc tính lãnh đạo.
Thuật ngữ này được sử dụng trong tâm lý học xã hội để mô tả sự tự chủ trong hành động.
Trong xã hội học, mô tả các hành động được thực hiện tự nguyện và chủ động.
Agentic actions can challenge social norms.
Các hành động chủ động có thể thách thức các quy tắc xã hội.
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với hành vi bị động (communal).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với hành vi cộng đồng
Hành vi chủ động (agentic) khác với hành vi cộng đồng (communal), nơi các cá nhân hoạt động theo nhóm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'agentic' bắt nguồn từ 'agent' (người hành động) và hậu tố '-ic' (thuộc về).
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học để phân tích hành vi cá nhân.