Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

agentic

/eɪˈdʒɛntɪk/
adjective★Nâng cao💡 có tính chủ động
chuyên ngành

Thuộc tính của hành vi chủ động, khi một cá nhân chủ động kiểm soát và quyết định hành động của mình.

Agentic behavior is often associated with leadership qualities.

Hành vi chủ động thường liên quan đến các đặc tính lãnh đạo.

💡

Thuật ngữ này được sử dụng trong tâm lý học xã hội để mô tả sự tự chủ trong hành động.

chuyên ngành

Trong xã hội học, mô tả các hành động được thực hiện tự nguyện và chủ động.

Agentic actions can challenge social norms.

Các hành động chủ động có thể thách thức các quy tắc xã hội.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với hành vi bị động (communal).

Cụm từ kết hợp

agentic behaviorhành vi chủ độngagentic personalitycá tính chủ động

Từ đồng nghĩa

proactiveself-directedinitiative-taking

Từ trái nghĩa

passivereactivecommunal

Cụm từ liên quan

take chargecụm từ
lãnh đạo, chủ động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với hành vi cộng đồng

Hành vi chủ động (agentic) khác với hành vi cộng đồng (communal), nơi các cá nhân hoạt động theo nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'agentic' bắt nguồn từ 'agent' (người hành động) và hậu tố '-ic' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học để phân tích hành vi cá nhân.

Phân tích từ

agent
người hành động
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.