Looking up...
After time, she realized her mistake.
Sau một thời gian, cô ấy nhận ra lỗi của mình.
Sau một thời gian, sau một khoảng thời gian nào đó
After time, the truth came out.
Sau một thời gian, sự thật đã được tiết lộ.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi hoặc sự hiểu biết mới.
Dùng 'after time' khi muốn nhấn mạnh về khoảng thời gian chờ đợi hoặc sự chậm trễ.
Từ ghép từ 'after' (sau) và 'time' (thời gian), dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc sự chờ đợi trước khi có kết quả hoặc sự thay đổi nào đó.