Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

agency

/ˈeɪ.dʒən.si/
noun★Trung cấp— cơ quan
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có quyền lực hoặc trách nhiệm thực hiện các hoạt động cụ thể.

She works for a travel agency.

Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch.

The intelligence agency gathered critical information.

Cơ quan tình báo thu thập được thông tin quan trọng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính phủ hoặc các công ty có chức năng cụ thể.

trang trọng

Sự có khả năng hoặc quyền lực để làm điều gì đó.

He has the agency to make decisions on behalf of the company.

Anh ta có quyền lực để quyết định thay mặt công ty.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'agency' có nghĩa là khả năng hoặc quyền lực để hành động.

Cụm từ kết hợp

travel agencycông ty du lịchintelligence agencycơ quan tình báoreal estate agencycông ty bất động sản

Từ đồng nghĩa

organizationinstitutionbureauauthority

Từ trái nghĩa

inactivitypowerlessness

Cụm từ liên quan

act with agencycụm từ
hành động với sự tự chủ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'agency' chính xác

Lưu ý rằng 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'cơ quan' và 'sự tự chủ'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'agency' và 'organization'

'Agency' thường dùng cho các tổ chức có chức năng cụ thể, như 'travel agency' (công ty du lịch), còn 'organization' dùng rộng hơn, như 'non-profit organization' (tổ chức phi lợi nhuận).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'agency' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'agentia', có nghĩa là 'sự làm việc' hoặc 'sự hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho tổ chức, còn 'sự có khả năng' có thể dịch là 'sự có quyền lực' hoặc 'sự tự chủ'.

Phân tích từ

ag
động tác, hành động
prefix
+
ency
sự có, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.