Looking up...
Một tổ chức hoặc cơ quan có quyền lực hoặc trách nhiệm thực hiện các hoạt động cụ thể.
She works for a travel agency.
Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch.
The intelligence agency gathered critical information.
Cơ quan tình báo thu thập được thông tin quan trọng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính phủ hoặc các công ty có chức năng cụ thể.
Sự có khả năng hoặc quyền lực để làm điều gì đó.
He has the agency to make decisions on behalf of the company.
Anh ta có quyền lực để quyết định thay mặt công ty.
Trong ngữ cảnh này, 'agency' có nghĩa là khả năng hoặc quyền lực để hành động.
Lưu ý rằng 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'cơ quan' và 'sự tự chủ'.
'Agency' thường dùng cho các tổ chức có chức năng cụ thể, như 'travel agency' (công ty du lịch), còn 'organization' dùng rộng hơn, như 'non-profit organization' (tổ chức phi lợi nhuận).
Từ tiếng Anh 'agency' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'agentia', có nghĩa là 'sự làm việc' hoặc 'sự hành động'.
Trong tiếng Anh, 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho tổ chức, còn 'sự có khả năng' có thể dịch là 'sự có quyền lực' hoặc 'sự tự chủ'.