after school
/ˈæftər skuːl/phrase★Trung cấp— hoạt động sau giờ học
thông thường
Thời gian hoặc các hoạt động diễn ra sau giờ học chính thức, thường dành cho học sinh tiểu học, trung học.
After school programs help students develop new skills.
Các chương trình sau giờ học giúp học sinh phát triển các kỹ năng mới.
My kids love their after school activities.
Con tôi thích các hoạt động sau giờ học của họ.
💡
Thường liên quan đến các câu lạc bộ, lớp học bổ sung, hoặc các hoạt động giải trí.
Cụm từ kết hợp
after school clubcâu lạc bộ sau giờ họcafter school programchương trình sau giờ họcafter school carechăm sóc sau giờ học
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các hoạt động diễn ra sau giờ học chính thức, không dùng cho thời gian tự học ở nhà.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'after' (sau) và 'school' (trường học), chỉ thời gian sau giờ học.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hoạt động bổ sung cho học sinh sau giờ học chính thức.
Phân tích từ
after
sau
prefixschool
trường học
rootTừ Điển Anh Việt