Looking up...
She has an after school club for chess.
Cô ấy có một câu lạc bộ sau giờ học về cờ vua.
Thời gian hoặc các hoạt động diễn ra sau giờ học chính thức, thường dành cho học sinh tiểu học, trung học.
After school programs help students develop new skills.
Các chương trình sau giờ học giúp học sinh phát triển các kỹ năng mới.
My kids love their after school activities.
Con tôi thích các hoạt động sau giờ học của họ.
Thường liên quan đến các câu lạc bộ, lớp học bổ sung, hoặc các hoạt động giải trí.
Dùng cho các hoạt động diễn ra sau giờ học chính thức, không dùng cho thời gian tự học ở nhà.
Từ ghép của 'after' (sau) và 'school' (trường học), chỉ thời gian sau giờ học.
Thường dùng để chỉ các hoạt động bổ sung cho học sinh sau giờ học chính thức.