age

/eɪdʒ/
nounCơ bản tuổi
trang trọng

Thời gian sống của một người hoặc vật từ khi sinh ra đến hiện tại.

The average life expectancy has increased over the years.

Tuổi thọ trung bình đã tăng lên trong những năm gần đây.

💡

Thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật.

trang trọng

Thời kỳ lịch sử hoặc thời đại.

The Renaissance was a significant age in European history.

Thời kỳ Phục Hưng là một thời đại quan trọng trong lịch sử châu Âu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.

thông thường

Thời kỳ phát triển hoặc thời kỳ đặc biệt trong cuộc sống.

She is in her golden age.

Cô ấy đang ở thời kỳ hoàng kim của cuộc đời.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ đặc biệt trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

age groupnhóm tuổiage gapkhoảng tuổiage limitgiới hạn tuổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come of agecụm từ
trở nên trưởng thành
of agecụm từ
đủ tuổi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'age' trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'age' có thể được sử dụng để chỉ thời kỳ lịch sử, chẳng hạn như 'Thời kỳ Phục Hưng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'age' để chỉ tuổi

Từ 'age' thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'age' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æge', có nghĩa là 'tuổi, thời kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'age' thường được sử dụng để chỉ tuổi của một người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời kỳ phát triển trong cuộc sống.

Phân tích từ

age
tuổi
root
Từ Điển Anh Việt