agile
/ˈædʒaɪl/Có khả năng thích nghi nhanh, linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề hoặc thay đổi.
Agile methodologies are popular in software development.
Các phương pháp linh hoạt rất phổ biến trong phát triển phần mềm.
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn, khả năng thích ứng cao.
Trong phát triển phần mềm, agile là một phương pháp quản lý dự án tập trung vào sự linh hoạt, sự cộng tác và giao hàng nhanh.
The agile team uses sprints to deliver features incrementally.
Đội agile sử dụng sprint để giao giao diện theo từng phần nhỏ.
Thường liên quan đến các khung làm việc như Scrum, Kanban.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Agile thường dùng để mô tả các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.
⚡Quy tắc vàng
Linh hoạt không phải là vô tổ chức
Agile không có nghĩa là làm việc vô tổ chức mà là có khả năng thích nghi nhanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'agilis', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, linh hoạt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, agile thường liên quan đến các phương pháp quản lý dự án linh hoạt.