aggregate

/ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/
noun, verb, adjectiveTrung cấp
trang trọng

Sự tổng hợp; tập hợp các phần tử lại thành một khối duy nhất.

The aggregate of all the votes determines the winner.

Tổng số phiếu bầu quyết định người thắng cuộc.

💡

Dùng như danh từ chỉ tổng thể của các phần tử.

trang trọng

Kết hợp, tổng hợp các phần tử lại với nhau.

We need to aggregate the monthly sales figures.

Chúng ta cần tổng hợp các số liệu bán hàng hàng tháng.

💡

Dùng như động từ, thường đi kèm giới từ "to" hoặc "into".

Cụm từ kết hợp

aggregate datadữ liệu tổng hợpaggregate demandnhu cầu tổng hợpaggregate functionhàm tổng hợp
Từ Điển Anh Việt